𢇏

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【說文】彝古作𢇏。註詳彐部十五畫。◎按《說文》載糸部,《海篇》以糸省文,同幺,附載幺部。字彙,《正字通》因之。

Thuyết Văn

皆古文彝。

【𢇏】 Nghĩa: giai (Đều) dạng cổ văn của di (Giản thể của chữ 彞)

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư