𢇛

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết昌石切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【正字通】㡰字之譌。○按《集韻》充夜切,訓山名。引《爾雅·釋地》東北之美者,㡰山之文皮。又昌石切,訓逐也,遠也。𠀤卽斥字之譌,《字彙》因之。今刪。

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư