𢇞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghomx |
|---|---|
| Phản thiết | 戸感切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 感 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【五音集韻】戸感切,音頷。𢇞嘾,乳汁狀。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghomx |
|---|---|
| Phản thiết | 戸感切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 感 |
| Đẳng | 1 |
surround-upper-left
【五音集韻】戸感切,音頷。𢇞嘾,乳汁狀。