𢇱 Tổng quan hè đầu hè [Eng: early summer] UnicodeU+221F1Bộ thủ53.4Số nét7Cấu trúcsurround-upper-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-upper-leftTự hìnhKhải thư