𢇲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 忙皮切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】【正韻】𠀤忙皮切,音糜。【集韻】𢇲壤,地名。在今秦州。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
| Phản thiết | 忙皮切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 明 |
surround-upper-left
【集韻】【正韻】𠀤忙皮切,音糜。【集韻】𢇲壤,地名。在今秦州。