𢈈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hap6 |
|---|---|
| Phản thiết | 乙洽切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】渴合切,音𣹆。【玉篇】帀也。 又【集韻】壓也。或作㕉。 又【類篇】乙洽切,音浥。低下也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㕉
| Quảng Đông | hap6 |
|---|---|
| Phản thiết | 乙洽切 |
| Thanh mẫu | 影 |
surround-upper-left
【集韻】渴合切,音𣹆。【玉篇】帀也。 又【集韻】壓也。或作㕉。 又【類篇】乙洽切,音浥。低下也。
Dị thể: 㕉