𢈙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghrep |
|---|---|
| Phản thiết | 古浹切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【玉篇】古浹切,音頰。廦也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghrep |
|---|---|
| Phản thiết | 古浹切 |
| Thanh mẫu | 見 |
surround-upper-left
【玉篇】古浹切,音頰。廦也。