𢉛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chung |
|---|---|
| Phản thiết | 倉紅切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【唐韻】【正韻】倉紅切【集韻】【韻會】麤叢切,𠀤音聰。【說文】𢉛,屋階中會。 又【廣韻】子孔切【集韻】祖動切,𠀤音總。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | chung |
|---|---|
| Phản thiết | 倉紅切 |
| Thanh mẫu | 清 |
surround-upper-left
【唐韻】【正韻】倉紅切【集韻】【韻會】麤叢切,𠀤音聰。【說文】𢉛,屋階中會。 又【廣韻】子孔切【集韻】祖動切,𠀤音總。義同。