𢉤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | krah |
|---|---|
| Phản thiết | 居迓切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 禡 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】古訝切【集韻】居迓切,𠀤音架。【廣韻】屋閒也。【集韻】搆屋也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | krah |
|---|---|
| Phản thiết | 居迓切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 禡 |
| Đẳng | 2 |
surround-upper-left
【廣韻】古訝切【集韻】居迓切,𠀤音架。【廣韻】屋閒也。【集韻】搆屋也。