𢉥

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổqat
Phản thiết烏曷切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤於歇切,音謁。【說文】屋迫也。 又【廣韻】烏葛切【集韻】烏曷切,𠀤音遏。義同。

Thuyết Văn

屋迫也。 从广。曷聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

𢉥之言遏也。 於歇切。十五部。

【𢉥】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 广 (nghiễm) | Thanh phù (聲符): 曷 (hạt) Phiên thiết: Vu hiết thiết Thượng tự: 於 (vu) | Hạ tự: 歇 (hiết) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'yêt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: yết (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: ốc (Nhà ở.) bách (Gần sát. Thời gian h) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư