𢋱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zruk |
|---|---|
| Phản thiết | 直角切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】直角切,音浞。【玉篇】速也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤉐
| Hán ngữ Trung cổ | zruk |
|---|---|
| Phản thiết | 直角切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
top-bottom
【字彙補】直角切,音浞。【玉篇】速也。
Dị thể: 𤉐