𢌊 Tổng quan rộng rộng rãi [Eng: spacious, commodious] UnicodeU+2230ABộ thủ53.19Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư