𢌨

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết尹甸切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【五音集韻】尹甸切,延去聲。相顧視而行也。【集韻】从辵作𨕐。

Thuyết Văn

相顧視而行也。从目。从㢟。㢟亦聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

于線切。廣韵以然切。十四部。

【𢌨】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 㢟 (niển) | Thanh phù (聲符): 㢟亦 (niển) Phiên thiết: 于線切 → vu + tuyến Nghĩa: 相顧視 nhi (mà) 行 vậy。 từ mục (mắt)。 từ 㢟。㢟 cũng là thanh phù。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư