𢌻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | juk |
|---|
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【唐韻】余六切,音育。【說文】兩手盛也。【廣韻】兩手捧物。 又【集韻】居六切,音匊。義同。
Thuyết Văn
㒳手盛也。从廾。圥聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
余六切。三部廣韵曰。說文音匊。
【𢌻】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 廾 (trấp) | Thanh phù (聲符): 圥 (lục) Phiên thiết: Dư lục thiết Thượng tự: 余 (dư) | Hạ tự: 六 (lục) Trung cổ thanh mẫu: 常母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'ưc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: thực (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: lưỡng thủ (Tay.) thịnh (Thịnh) vậy