𢍏

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkyenh
Phản thiết古倦切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】居券切【集韻】古倦切,𠀤音眷。【說文】摶飯也。从廾釆聲。釆,古文辨字,讀若書𠨟之𠨟。【廣韻】隸省作,俗作𢍊。【集韻】或从𠬞作𨤑。亦作弮。

Thuyết Văn

摶飯也。 从廾。釆聲。釆、古文辨字。 讀若書卷。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

𢍏摶曡韵曲禮。母摶飯。 釆下云。辨别也。此云釆古文辨。互相足。 俱劵切。十四部。

【𢍏】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 廾 (trấp) | Thanh phù (聲符): 釆 (biện) Phiên thiết: 俱劵切 → câu + quyển | Đọc như: 書卷 Dị thể: Cổ văn: 辨字 Nghĩa: 摶飯 vậy。 từ 廾。釆 thanh。釆、 cổ văn辨字。 đọc như 書卷。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𠔉 · 𢍊 · 𢍒 · 𨤑