𢎘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghom |
|---|---|
| Phản thiết | 胡南切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 覃 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】乎感切【集韻】戸感切,𠀤含上聲。【說文】弓嘾也。草木之華未發函然。象形。 又【廣韻】【集韻】𠀤胡南切,音含。義同。
Thuyết Văn
嘾也。 艸木之𠌶未發圅然。 象形。 凡㔾之屬皆从㔾。讀若含。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
口部曰。嘾者、含深也。 圅之言含也。深含未放。 下象承𠌶之莖。上象未放之䔒蕾。 乎感切。古音在七部。
【𢎘】 Lục thư: Tượng hình Cấu trúc: Tượng hình — Từ: 㔾 (tiết ("seal" radical in Chinese char)) Phiên thiết: Hồ cảm thiết Thượng tự: 乎 (hồ) | Hạ tự: 感 (cảm) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'am' ⚡ Chỉnh thanh: Trọc thượng biến khứ (濁上變去): Chữ thượng thanh + toàn trọc → đổi sang khứ thanh ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: hãm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0…
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𠮤