𢎙 Tổng quan UnicodeU+22399Bộ thủ57.1Số nét4Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết胡千切Thanh mẫu匣 Nguồn gốc Khang Hy【唐韻】胡先切【集韻】胡千切,𠀤音賢。【說文】謂草木𢎙盛也。Tự hìnhTiểu triệnKhải thư