𢏚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Baxter-Sagart | [d]ru |
|---|---|
| Hán ngữ Thượng cổ | [d]ru |
| Phản thiết | 市流切 |
| Thanh mẫu | 常 |
Nguồn gốc
surround-left
Khang Hy
【五音集韻】市流切,音讎。耕治之田也。本作𤲮。
Thuyết Văn
𤲮或省。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
囗部𠷎。以𢏚爲聲。老部𦓃。以𠷎爲聲也。
【𢏚】 Nghĩa: 𤲮 hoặc (Hoặc) tỉnh (Coi xét. Thiên tử đi)
Tự hình
- Giáp cốt
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư