𢏠 Tổng quan giạng giạng chân UnicodeU+223E0Bộ thủ57.6Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm giạng giạng chân; giệnh giạng [Eng: to spread ones legs, cumbersome] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư