𢏳

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết悲萌切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】披耕切,音怦。張絃也。 又悲萌切,音繃。彈也。【玉篇】一作絣。

Tự hình

  • Khải thư