𢐊
Tổng quan
khom khom lưng, lom khom [Eng: to hunch one's back, to walk with a stoop]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 蒲光切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 並 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】蒲光切,音旁。【玉篇】弦急。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢎷
khom khom lưng, lom khom [Eng: to hunch one's back, to walk with a stoop]
| Phản thiết | 蒲光切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 並 |
left-right
【集韻】蒲光切,音旁。【玉篇】弦急。
Dị thể: 𢎷