𢐟
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 牽幺切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】去堯切【集韻】牽幺切,𠀤音蹺。【玉篇】引也。【集韻】引弓也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể:
| Phản thiết | 牽幺切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【廣韻】去堯切【集韻】牽幺切,𠀤音蹺。【玉篇】引也。【集韻】引弓也。
Dị thể: