𢑈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 弋招切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】弋招切【集韻】餘招切,𠀤音遙。【說文】弓便利也。【集韻】或作𢐥。
Thuyết Văn
弓𠊳利也。 从弓。䌛聲。讀若燒。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
之言由也。所謂自由自便也。 弋招切。二部。
【𢑈】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 弓 (cung) | Thanh phù (聲符): 䌛 (䌛) Phiên thiết: Dặc chiêu thiết Thượng tự: 弋 (dặc) | Hạ tự: 招 (chiêu) Trung cổ thanh mẫu: 以母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'd' + vận mẫu 'iêu' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: diều (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cung (Cái cung.)𠊳 lợi (Sắc. Như {lợi khí} [) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư