𢑢

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhuot
Phản thiết呼骨切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

top-mid-bottom

Khang Hy

【唐韻】呼骨切,音忽。【說文】豕屬。【類篇】或作𣊸䝆。

Thuyết Văn

豕屬。从㣇。𡇆聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

呼骨切。十五部。

【𢑢】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 㣇 (đế) | Thanh phù (聲符): 𡇆 (𡇆) Phiên thiết: Hô cốt thiết Thượng tự: 呼 (hô) | Hạ tự: 骨 (cốt) Trung cổ thanh mẫu: 曉母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'ơt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: hớt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thỉ (Con lợn.) chúc (Liền)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䝆