𢑦

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổzjeu
Phản thiết市昭切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】市昭切,音韶。擊也。

Tự hình

  • Khải thư