𢓡
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jii |
|---|---|
| Phản thiết | 余支切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】以脂切【集韻】【正韻】延知切【韻會】余支切,𠀤音彝。【說文】行平易也。 又【韻會】通作夷。【老子·道德經】大道甚夷。
Thuyết Văn
行平易也。 从彳。夷聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣雅。𢓡𢓡行也。按凡平訓皆當作𢓡。今則夷行𢓡廢矣。 以脂切。十五部。
【𢓡】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 彳 (xích) | Thanh phù (聲符): 夷 (dì) Phiên thiết: Dĩ chi thiết Thượng tự: 以 (dĩ) | Hạ tự: 脂 (chi) Trung cổ thanh mẫu: 以母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'd' + vận mẫu 'i' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: dì (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hành (Bước đi) bình (Bằng phẳng. Như {thủ) dịch (Đổi. Hai bên lấy tiề) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư