𢓱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | phyung |
|---|---|
| Phản thiết | 敷容切 |
| Thanh mẫu | 敷 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤敷容切,音峰。【說文】使也。【集韻】或作𢕝。
Thuyết Văn
使也。 从彳。夆聲。 讀若𧒒。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
疑當作𢖊𢓱也三字。 容切。九部。 各本作螽。誤。𧒒者蠭之省。
【𢓱】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 彳 (xích) | Thanh phù (聲符): 夆 (phùng) Nghĩa: sử (Khiến) vậy
Tự hình
- Giáp cốt
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𢕝