𢔋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sung1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | syung |
| Phản thiết | 息恭切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】息恭切,音鬆。【玉篇】小行恐貌。 又與倯同。【集韻】倯或作𢔋。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | sung1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | syung |
| Phản thiết | 息恭切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】息恭切,音鬆。【玉篇】小行恐貌。 又與倯同。【集韻】倯或作𢔋。