𢔑 Tổng quan UnicodeU+22511Bộ thủ60.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết苦遠切Thanh mẫu溪 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【類篇】苦遠切,音綣。徐行也。Tự hìnhKhải thư