𢔧 Tổng quan UnicodeU+22527Bộ thủ60.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết步定切Thanh mẫu並 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】步定切,屏去聲。傍側也。Tự hìnhKhải thư