𢔩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 筍勇切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-mid-right
Khang Hy
【集韻】七恭切,促平聲。步緩也。 又【集韻】筍勇切,音悚。𢔩𢔩,疾貌。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 筍勇切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
left-mid-right
【集韻】七恭切,促平聲。步緩也。 又【集韻】筍勇切,音悚。𢔩𢔩,疾貌。