𢕯 Tổng quan UnicodeU+2256FBộ thủ60.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết徒念切Thanh mẫu定 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】徒念切,甜去聲。𢖝𢕯,行貌。Tự hìnhKhải thư