𢕱

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】遠古作𢕱。註詳辵部十畫。

Thuyết Văn

古文遠。 遼也。从辵。袁聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

雲阮切。十四部。

【𢕱】 Dạng cổ văn của 遠 (viễn ⟨viển⟩ (Xa))

Tự hình

  • Khải thư