𢖕 Tổng quan sau đằng sau, đi sau [Eng: back, rear, behind UnicodeU+22595Bộ thủ60.15Số nét18Cấu trúcleft-rightPhồn thể𢖕Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thưDị thể: 𪢈