𢖗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sung2 |
|---|---|
| Phản thiết | 息拱切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】息拱切,音竦。敬也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 竦
| Quảng Đông | sung2 |
|---|---|
| Phản thiết | 息拱切 |
| Thanh mẫu | 心 |
left-right
【字彙補】息拱切,音竦。敬也。
Dị thể: 竦