𢖝 Tổng quan UnicodeU+2259DBộ thủ60.17Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết先念切Thanh mẫu心 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】先念切,纖去聲。𢕯𢖝,行貌。Tự hìnhKhải thư