𢖺

Tổng quan

nhác biếng nhác [Eng: lazy, idle]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổjik
Phản thiết與職切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】與職切【集韻】逸織切,𠀤音弋。心動也。

Tự hình

  • Khải thư