𢗃
Tổng quan
khuây giải khuây, khuây khoả [Eng: to comfort, to relieve]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: khuây Xuất hiện 2 lần trong Lục Vân Tiên
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
khuây giải khuây, khuây khoả [Eng: to comfort, to relieve]
left-right