𢗉
Tổng quan
nuối tiếc nuối [Eng: to be sorry]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 奴骨切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】奴骨切,音訥。慍𢗉,憂悶也。
Tự hình
- Khải thư
nuối tiếc nuối [Eng: to be sorry]
| Phản thiết | 奴骨切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【集韻】奴骨切,音訥。慍𢗉,憂悶也。