𢗉

Tổng quan

nuối tiếc nuối [Eng: to be sorry]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết奴骨切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】奴骨切,音訥。慍𢗉,憂悶也。

Tự hình

  • Khải thư