𢗔 Tổng quan mến yêu mến [Eng: to have fondness for somebody] UnicodeU+225D4Bộ thủ61.4Số nét7Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】與愐同。Tự hìnhKhải thư