𢗔

Tổng quan

mến yêu mến [Eng: to have fondness for somebody]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】與愐同。

Tự hình

  • Khải thư