𢗷 Tổng quan thoải thoải mái, thoai thoải [Eng: easy-going, slopingly] UnicodeU+225F7Bộ thủ61.4Số nét7Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư