𢗾 Tổng quan ngượng ngượng ngùng [Eng: slightly ashamed] UnicodeU+225FEBộ thủ61.4Số nét7Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư