𢘉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haap3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghrap |
| Phản thiết | 胡甲切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 狎 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡甲切【集韻】轄甲切,𠀤音狎。【玉篇】樂也。【廣韻】喜也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | haap3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghrap |
| Phản thiết | 胡甲切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 狎 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】胡甲切【集韻】轄甲切,𠀤音狎。【玉篇】樂也。【廣韻】喜也。