𢘌

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghruang
Phản thiết戸盲切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】戸盲切【集韻】胡盲切,𠀤音橫。憕𢘌,失志貌。 又【集韻】于萌切,音𥥈。義同。

Tự hình

  • Khải thư