𢘑

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【字彙補】古文臣字。註詳部首。武后所造,忠心如一之义。

Tự hình

  • Khải thư