𢘝

Tổng quan

nỉ năn nỉ [Eng: to ask insistently]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm nỉ năn nỉ [Eng: to ask insistently]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: nỉ Xuất hiện 5 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: nể Xuất hiện 4 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: nể Xuất hiện 5 lần trong Truyện Kiều 1902

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𢣚 · 𢣚