𢘮 Tổng quan rắp rắp tâm [Eng: to intend (to), to have the intention (to)] UnicodeU+2262EBộ thủ61.5Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư