𢘿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sua |
|---|---|
| Phản thiết | 蘇禾切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤蘇禾切,音蓑。𢘿題,縣名。【前漢·地理志】𢘿題。【師古曰】𢘿,古莎字。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | sua |
|---|---|
| Phản thiết | 蘇禾切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤蘇禾切,音蓑。𢘿題,縣名。【前漢·地理志】𢘿題。【師古曰】𢘿,古莎字。