𢙈
Pinyin: qìn
Tổng quan
[動] 狗嘔吐。通「唚」。《集韻.去聲.沁韻》:「𢙈,犬吐。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qìn |
|---|---|
| Phản thiết | 七鴆切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 狗嘔吐。通「唚」。《集韻.去聲.沁韻》:「𢙈,犬吐。」
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【篇韻】七鴆切,音沁。猫犬吐也。亦作吣。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 吢 · 吣