𢙕 Tổng quan ghiếc gớm ghiếc [Eng: to disgust] UnicodeU+22655Bộ thủ61.6Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư